Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
媒人

méi ren

媒人 là gì?

媒人 [méi ren] có nghĩa là người mai mối; người trung gian.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 媒人 trong tiếng Việt

  1. người mai mối
  2. người trung gian

Cách đọc và ghi nhớ 媒人

媒人 được đọc là méi ren, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “người mai mối; người trung gian”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan