Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
媒材

méi cái

媒材 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 媒材 trong tiếng Việt

chất liệu (nghệ thuật) (Đài Loan)

Tra từ liên quan