Kết quả tra từ “妇姑勃溪”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
妇姑勃溪fù gū bó xī
tranh cãi giữa nữ giới (thành ngữ); mâu thuẫn gia đình