Kết quả tra từ “如痴如醉”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
如痴如醉rú chī rú zuì
(thành ngữ) say mê; mê mẩn; ngây ngất