Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
好心倒做了驴肝肺好心倒做了驢肝肺

hǎo xīn dào zuò le lǘ gān fèi

好心倒做了驴肝肺 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 好心倒做了驴肝肺 trong tiếng Việt

(thành ngữ) hiểu lầm ý tốt thành ý xấu

Tra từ liên quan