好心倒做了驴肝肺好心倒做了驢肝肺 hǎo xīn dào zuò le lǘ gān fèi 好心倒做了驴肝肺 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 好心倒做了驴肝肺 trong tiếng Việt (thành ngữ) hiểu lầm ý tốt thành ý xấu 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan