Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
她经济她經濟

tā jīng jì

她经济 là gì?

她经济 [tā jīng jì] có nghĩa là "nền kinh tế nữ giới" phản ánh đóng góp kinh tế của phụ nữ; nghĩa uyển chuyển cho nền kinh tế dựa trên mại dâm.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 她经济 trong tiếng Việt

  1. "nền kinh tế nữ giới" phản ánh đóng góp kinh tế của phụ nữ
  2. nghĩa uyển chuyển cho nền kinh tế dựa trên mại dâm

Cách đọc và ghi nhớ 她经济

她经济 được đọc là tā jīng jì, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “"nền kinh tế nữ giới" phản ánh đóng góp kinh tế của phụ nữ; nghĩa uyển chuyển cho nền kinh tế dựa trên mại dâm”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan