Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
奶音

nǎi yīn

奶音 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 奶音 trong tiếng Việt

giọng trẻ con; giọng như trẻ con

Tra từ liên quan