奶音
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
奶音
giọng trẻ con; giọng như trẻ con
Giản thể奶音
Phồn thể奶音
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng