奶站 là gì?
奶站 [nǎi zhàn] có nghĩa là trạm sữa.
Nghĩa của từ 奶站 trong tiếng Việt
trạm sữa
Cách đọc và ghi nhớ 奶站
奶站 được đọc là nǎi zhàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “trạm sữa”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
奶站 [nǎi zhàn] có nghĩa là trạm sữa.
trạm sữa
奶站 được đọc là nǎi zhàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “trạm sữa”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .