Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
奶罩

nǎi zhào

奶罩 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 奶罩 trong tiếng Việt

  1. áo ngực
  2. áo lót
Tra từ liên quan