嬛 qióng 嬛 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 嬛 trong tiếng Việt (văn học) một mình; cô đơn (biến thể của 惸[qiong2]) (biến thể của 煢|茕[qiong2]) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan