Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

qióng

嬛 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 嬛 trong tiếng Việt

(văn học) một mình; cô đơn (biến thể của 惸[qiong2]) (biến thể của 煢|茕[qiong2])

Tra từ liên quan