Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

qiáng

墙 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 墙 trong tiếng Việt

biến thể của 牆|墙[qiang2], tường

Tra từ liên quan