Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

qǐn

寝 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 寝 trong tiếng Việt

biến thể cũ của 寢|寝[qin3]

Tra từ liên quan