Kết quả tra từ “天长地久”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
天长地久tiān cháng dì jiǔ
tồn tại lâu dài (thành ngữ); vĩnh cửu
友谊天长地久Yǒu yì tiān cháng dì jiǔ
xem 友誼地久天長|友谊地久天长[You3 yi4 di4 jiu3 tian1 chang2]