天外有天,人外有人
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
天外有天,人外有人
xem 人外有人,天外有天[ren2 wai4 you3 ren2 , tian1 wai4 you3 tian1]
Giản thể天外有天,人外有人
Phồn thể天外有天,人外有人
Số chữ Hán9 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng