Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
天外来客天外來客

tiān wài lái kè

天外来客 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 天外来客 trong tiếng Việt

khách đến từ ngoài không gian

Tra từ liên quan