Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “不见兔子不撒鹰”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
不见兔子不撒鹰bù jiàn tù zi bù sā yīng

không thả chim ưng trước khi thấy thỏ (thành ngữ); không hành động trước khi chắc chắn thành công

Thành ngữ