Kết quả tra từ “不见兔子不撒鹰”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不见兔子不撒鹰bù jiàn tù zi bù sā yīng
không thả chim ưng trước khi thấy thỏ (thành ngữ); không hành động trước khi chắc chắn thành công