Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
天呀

tiān ya

天呀 là gì?

天呀 [tiān ya] có nghĩa là Ôi trời!; Lạy chúa!.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 天呀 trong tiếng Việt

  1. Ôi trời!
  2. Lạy chúa!

Cách đọc và ghi nhớ 天呀

天呀 được đọc là tiān ya, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Ôi trời!; Lạy chúa!”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan