Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
天各一方

tiān gè yī fāng

天各一方 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 天各一方 trong tiếng Việt

(của người thân hoặc bạn bè) sống cách xa nhau

Tra từ liên quan