天各一方 tiān gè yī fāng 天各一方 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 天各一方 trong tiếng Việt (của người thân hoặc bạn bè) sống cách xa nhau 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan