Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
大鳞大麻哈鱼大鱗大麻哈魚

dà lín dá má hǎ yú

大鳞大麻哈鱼 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 大鳞大麻哈鱼 trong tiếng Việt

cá hồi vua; cá hồi Chinook

Tra từ liên quan