Kết quả tra từ “不蒸馒头争口气”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不蒸馒头争口气bù zhēng mán tou zhēng kǒu qì
không để bị áp đảo (thành ngữ); quyết tâm trả thù