Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
不菲

bù fěi

不菲 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 不菲 trong tiếng Việt

  1. đáng kể (chi phí, v.v.)
  2. dồi dào (mùa màng, v.v.)
  3. cao (địa vị xã hội, v.v.)
Tra từ liên quan