不菲 bù fěi 不菲 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 不菲 trong tiếng Việt đáng kể (chi phí, v.v.)dồi dào (mùa màng, v.v.)cao (địa vị xã hội, v.v.) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan