Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
不兴不興

bù xīng

不兴 là gì?

不兴 [bù xīng] có nghĩa là lỗi thời; lạc hậu; không cho phép; không thể.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 不兴 trong tiếng Việt

  1. lỗi thời
  2. lạc hậu
  3. không cho phép
  4. không thể

Cách đọc và ghi nhớ 不兴

不兴 được đọc là bù xīng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lỗi thời; lạc hậu; không cho phép; không thể”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan