Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
大腹皮

dà fù pí

大腹皮 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 大腹皮 trong tiếng Việt

vỏ hạt cau 檳榔|槟榔[bing1 lang5]

Tra từ liên quan