大腹皮
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
大腹皮
vỏ hạt cau 檳榔|槟榔[bing1 lang5]
Giản thể大腹皮
Phồn thể大腹皮
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng