大胆
liều lĩnh; táo bạo; quá đáng; can đảm; dũng cảm; không sợ hãi
liều lĩnh; táo bạo; quá đáng; can đảm; dũng cảm; không sợ hãi
大胆 thường mang nghĩa “liều lĩnh”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 大胆, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
tất cao đến đùi
›大臣dà chénđại thần (trong chế độ quân chủ); bộ trưởng nội các
›大腿dà tuǐđùi
›大自然dà zì ránthiên nhiên (thế giới tự nhiên)
›大腹皮dà fù pívỏ hạt cau 檳榔|槟榔[bing1 lang5]
›大致dà zhìhơn kém; đại khái; xấp xỉ
›大舅子dà jiù zi(thông tục) anh vợ
›大肠杆菌dà cháng gǎn jūnvi khuẩn Escherichia coli (E. coli)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.