大炮大砲
大炮 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 大炮 trong tiếng Việt
súng lớn; đại bác; pháo; người nói chuyện huênh hoang; Lượng từ: 門|门[men2], 尊[zun1]
súng lớn; đại bác; pháo; người nói chuyện huênh hoang; Lượng từ: 門|门[men2], 尊[zun1]