大清帝国大清帝國 Dà Qīng Dì guó 大清帝国 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 大清帝国 trong tiếng Việt Đế quốc Đại Thanh (1644-1911) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan