Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
大浅盘大淺盤

dà qiǎn pán

大浅盘 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 大浅盘 trong tiếng Việt

đĩa lớn

Tra từ liên quan