大国
cường quốc (tức là một quốc gia thống trị)
cường quốc (tức là một quốc gia thống trị)
大国 thường mang nghĩa “cường quốc (tức là một quốc gia thống trị)”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 大国 cùng cụm 超级大国 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Một đơn vị từ vựng hoặc cách nói tương đối cố định, nên ghi nhớ theo cả cụm.
học và dùng theo cả cụmđối chiếu ví dụ thực tếHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
cường quốc
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Đảng Đại Quốc gia Hàn Quốc
›大噪鹛dà zào méi(loài chim ở Trung Quốc) chim khướu cười khổng lồ (Garrulax maximus)
›大嘴乌鸦dà zuǐ wū yā(loài chim ở Trung Quốc) quạ mỏ to (Corvus macrorhynchos)
›大四dà sìsinh viên đại học năm thứ tư
›大园Dà yuánthị trấn Dayuan hoặc Tayuan ở huyện Đào Viên 桃園縣|桃园县[Tao2 yuan2 xian4], miền bắc Đài Loan
›大园乡Dà yuán xiāngthị trấn Dayuan hoặc Tayuan ở huyện Đào Viên 桃園縣|桃园县[Tao2 yuan2 xian4], miền bắc Đài Loan
›大器dà qìngười rất có tài; vật quý giá
›大圆dà yuánđại đường tròn (trong hình học cầu)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.