Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
大国大國

dà guó

大国 là gì?

大国 [dà guó] có nghĩa là cường quốc (tức là một quốc gia thống trị).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 大国 trong tiếng Việt

cường quốc (tức là một quốc gia thống trị)

Cách đọc và ghi nhớ 大国

大国 được đọc là dà guó, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cường quốc (tức là một quốc gia thống trị)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan