外孙女儿 là gì?
外孙女儿 [wài sūn nǚ r] có nghĩa là cháu gái (con gái của con gái).
Nghĩa của từ 外孙女儿 trong tiếng Việt
cháu gái (con gái của con gái)
Cách đọc và ghi nhớ 外孙女儿
外孙女儿 được đọc là wài sūn nǚ r, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cháu gái (con gái của con gái)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .