Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
壮围壯圍

Zhuàng wéi

壮围 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 壮围 trong tiếng Việt

Thị trấn Trang Vi hoặc Sáng Vi, huyện Nghi Lan 宜蘭縣|宜兰县[Yi2 lan2 Xian4], Đài Loan

Tra từ liên quan