Kết quả tra từ “压死骆驼的最后一根稻草”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
压死骆驼的最后一根稻草yā sǐ luò tuo de zuì hòu yī gēn dào cǎo
giọt nước làm tràn ly (thành ngữ); giọt cuối cùng