Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
填补填補

tián bǔ

填补 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 填补 trong tiếng Việt

lấp đầy chỗ trống; điền vào chỗ trống (trên biểu mẫu); khắc phục sự thiếu hụt

Tra từ liên quan