填补填補 tián bǔ 填补 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 填补 trong tiếng Việt lấp đầy chỗ trống; điền vào chỗ trống (trên biểu mẫu); khắc phục sự thiếu hụt 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan