Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
填表

tián biǎo

填表 là gì?

填表 [tián biǎo] có nghĩa là điền vào biểu mẫu.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 填表 trong tiếng Việt

điền vào biểu mẫu

Cách đọc và ghi nhớ 填表

填表 được đọc là tián biǎo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “điền vào biểu mẫu”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan