Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
填空

tián kòng

填空 là gì?

填空 [tián kòng] có nghĩa là lấp chỗ trống công việc; điền vào chỗ trống (ví dụ: trên phiếu khảo sát hoặc bài thi).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 填空 trong tiếng Việt

  1. lấp chỗ trống công việc
  2. điền vào chỗ trống (ví dụ: trên phiếu khảo sát hoặc bài thi)

Cách đọc và ghi nhớ 填空

填空 được đọc là tián kòng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lấp chỗ trống công việc; điền vào chỗ trống (ví dụ: trên phiếu khảo sát hoặc bài thi)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan