Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
涂饰剂塗飾劑

tú shì jì

涂饰剂 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 涂饰剂 trong tiếng Việt

chất phủ; chất hoàn thiện

Tra từ liên quan