Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
场儿場兒

chǎng r

场儿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 场儿 trong tiếng Việt

xem 場子|场子[chang3 zi5]

Tra từ liên quan