场面
cảnh; tình huống; dịp; tình cảnh
cảnh; tình huống; dịp; tình cảnh
场面 thường mang nghĩa “cảnh”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 场面, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
tình huống; dịp; ngữ cảnh; bối cảnh; địa điểm
›场景chǎng jǐngcảnh; kịch bản; tình huống; bối cảnh
›场外应急chǎng wài yìng jítình huống khẩn cấp chung (hoặc "khẩn cấp ngoài cơ sở") (phân loại sự cố hạt nhân)
›场区应急chǎng qū yìng jítình huống khẩn cấp khu vực tại chỗ (phân loại tình huống khẩn cấp cơ sở hạt nhân)
›场院cháng yuànsân phơi lúa
›场馆chǎng guǎnđịa điểm thể thao; đấu trường
›场论chǎng lùnlý thuyết trường (vật lý)
›场记板chǎng jì bǎnbảng clapper
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.