场所
địa điểm; nơi chốn
địa điểm; nơi chốn
场所 thường mang nghĩa “địa điểm”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 场所 cùng cụm 公共场所 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
nơi công cộng
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.nơi giải trí
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
không gian; địa điểm; nơi; sân thể thao
›场合chǎng hétình huống; dịp; ngữ cảnh; bối cảnh; địa điểm
›场馆chǎng guǎnđịa điểm thể thao; đấu trường
›场景chǎng jǐngcảnh; kịch bản; tình huống; bối cảnh
›场外应急chǎng wài yìng jítình huống khẩn cấp chung (hoặc "khẩn cấp ngoài cơ sở") (phân loại sự cố hạt nhân)
›场次chǎng cìsố lần chiếu của một bộ phim, vở kịch, v.v.; buổi chiếu; buổi biểu diễn
›场地自行车chǎng dì zì xíng chēxe đạp lòng chảo; môn đua xe đạp lòng chảo
›场记板chǎng jì bǎnbảng clapper
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.