Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
不成功便成仁

bù chéng gōng biàn chéng rén

不成功便成仁 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 不成功便成仁 trong tiếng Việt

thành công hoặc chết khi cố gắng (thành ngữ)

Tra từ liên quan