Kết quả tra từ “堆积如山”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
堆积如山duī jī rú shān
chất đống như núi (thành ngữ); một núi (công việc giấy tờ, v.v.); một số lượng lớn gì đó