基建
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
基建
công trình xây dựng cơ bản; hạ tầng
Giản thể基建
Phồn thể基建
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng