不成话 là gì?
不成话 [bù chéng huà] có nghĩa là xem 不像話|不像话[bu4 xiang4 hua4].
Nghĩa của từ 不成话 trong tiếng Việt
xem 不像話|不像话[bu4 xiang4 hua4]
Cách đọc và ghi nhớ 不成话
不成话 được đọc là bù chéng huà, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xem 不像話|不像话[bu4 xiang4 hua4]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .