不成
không được; không thể; (ở cuối câu hỏi tu từ) có thể thế sao?
không được; không thể; (ở cuối câu hỏi tu từ) có thể thế sao?
不成 thường mang nghĩa “không được”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 不成 cùng cụm 难不成 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
Chẳng lẽ ... ?
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
quy tắc (không thành văn)
›不懈怠bù xiè dàikhông mệt mỏi; không chểnh mảng
›不懈bù xièkhông mệt mỏi; không ngừng nghỉ; không biết mệt
›不成材bù chéng cáivô dụng; không ra gì
›不懂装懂bù dǒng zhuāng dǒnggiả vờ hiểu khi không hiểu
›不成样子bù chéng yàng zimất hình mất dạng; biến dạng; hỏng hóc; không nhận ra được; (người) tiều tụy
›不慎bù shènbất cẩn; không chú ý
›不战不和bù zhàn bù hékhông chiến cũng không hòa
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.