Kết quả tra từ “垂涎欲滴”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
垂涎欲滴chuí xián yù dī
thèm chảy nước dãi (thành ngữ); đố kỵ; thèm khát