Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
地牢

dì láo

地牢 là gì?

地牢 [dì láo] có nghĩa là nhà tù; ngục tối.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 地牢 trong tiếng Việt

  1. nhà tù
  2. ngục tối

Cách đọc và ghi nhớ 地牢

地牢 được đọc là dì láo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nhà tù; ngục tối”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan