Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
土坯

tǔ pī

土坯 là gì?

土坯 [tǔ pī] có nghĩa là gạch bùn; nhà bằng đất; đồ gốm chưa nung.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 土坯 trong tiếng Việt

  1. gạch bùn
  2. nhà bằng đất
  3. đồ gốm chưa nung

Cách đọc và ghi nhớ 土坯

土坯 được đọc là tǔ pī, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “gạch bùn; nhà bằng đất; đồ gốm chưa nung”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan