Kết quả cho “国泰民安”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
nước thịnh vượng, dân chúng an bình (thành ngữ); hòa bình và thịnh vượng
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
nước thịnh vượng, dân chúng an bình (thành ngữ); hòa bình và thịnh vượng