Kết quả tra từ “国泰民安”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
国泰民安guó tài mín ān
nước thịnh vượng, dân chúng an bình (thành ngữ); hòa bình và thịnh vượng