Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “囫囵吞枣”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
囫囵吞枣hú lún tūn zǎo

nuốt chửng một miếng (thành ngữ); (bóng) chấp nhận mà không suy nghĩ; tiếp thu một cách mù quáng

Thành ngữ