Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
回波

huí bō

回波 là gì?

回波 [huí bō] có nghĩa là tiếng dội (ví dụ: ra đa); sóng phản hồi.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 回波 trong tiếng Việt

  1. tiếng dội (ví dụ: ra đa)
  2. sóng phản hồi

Cách đọc và ghi nhớ 回波

回波 được đọc là huí bō, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tiếng dội (ví dụ: ra đa); sóng phản hồi”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan