Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
回冲回沖

huí chōng

回冲 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 回冲 trong tiếng Việt

nước chảy ngược

Tra từ liên quan